| Vietnamese | chỉ đạo |
| English | Vto direct, to instruct |
| Example |
Giám đốc đã chỉ đạo nhân viên hoàn thành dự án đúng thời hạn.
The director instructed employees to complete the project on time.
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
ban chỉ đạo chống tham nhũng và buôn lậu
|
| English | N |
| My Vocabulary |
|
a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y
© 2026 Online Vietnamese VIETCAFE.
All Rights Reserved.